后防
hậu phòng
Hán Việt: hậu phòng
Tổng quan
phòng thủ hậu phương; bảo vệ hậu phương。後方的防務。
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng thủ hậu phương; bảo vệ hậu phương。後方的防務。
Hán Việt: hậu phòng
phòng thủ hậu phương; bảo vệ hậu phương。後方的防務。