後頸 hòu jǐng · hậu cảnh Hán Việt: hậu cảnh · Pinyin: hòu jǐng Tổng quan gáy Cấu tạo: 後 (hậu) + 頸 (cảnh)Pinyinhòu jǐngHán Việthậu cảnhCấu tạo後 + 頸 · hậu + cảnh nghĩa thành phần: hậu + cảnh Nghĩa ViệtCihui gáyEngCC-CEDICT napeCihui nape