徐馮

xú féng từ phùng

Hán Việt: từ phùng · Pinyin: xú féng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中周时的隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中周时的隐士。