徐盧 xú lú · từ lô Hán Việt: từ lô · Pinyin: xú lú Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 盧 (lô)Pinyinxú lúHán Việttừ lôCấu tạo徐 + 盧 · từ + lô nghĩa thành phần: từ + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『代有徐卢庸。见《通志.氏族四》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『代有徐卢庸。见《通志.氏族四》。