徐言 xú yán · từ ngôn Hán Việt: từ ngôn · Pinyin: xú yán Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 言 (ngôn)Pinyinxú yánHán Việttừ ngônCấu tạo徐 + 言 · từ + ngôn nghĩa thành phần: từ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低声细语; 从容而言; 犹缓言。缓气言之。Tân Hoa Tự Điển 1.低声细语。 2.从容而言。 3.犹缓言。缓气言之。