径绝 kính tuyệt Hán Việt: kính tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 径 (kính) + 绝 (tuyệt)Hán Việtkính tuyệtCấu tạo径 + 绝 · kính + tuyệt nghĩa thành phần: kính + tuyệt