径逾 kính du Hán Việt: kính du Tổng quan Cấu tạo: 径 (kính) + 逾 (du)Hán Việtkính duCấu tạo径 + 逾 · kính + du nghĩa thành phần: kính + du Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 踰越隄渠。比喻不遵道而行。《周禮.秋官.野廬氏》:「凡有節者及有爵者至,則為之辟,禁野之橫行徑踰者。」