徑輪 jìng lún · kính luân Hán Việt: kính luân · Pinyin: jìng lún Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 輪 (luân)Pinyinjìng lúnHán Việtkính luânCấu tạo徑 + 輪 · kính + luân nghĩa thành phần: kính + luân