徒党
đồ đảng
Hán Việt: đồ đảng · Pinyin: tú dǎng
Tổng quan
âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ
1.门徒; 党羽。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phe đảng
- Biên soạn clique; faction; band; followers
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.门徒; 党羽。
- Kaggle Zh-Vi cabal
Eng
- JMdict conspirators
- JMdict faction
- JMdict cabal
- JMdict clique
- Cihui 徒黨 údǎng n. clique; faction; band; followers
ja
- JMdict 徒党(ととう)