徒黨

tú dǎng đồ đảng

Hán Việt: đồ đảng · Pinyin: tú dǎng

Tổng quan

âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ

Cấu tạo: (đồ) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门徒;党羽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门徒;党羽。

Eng

  • Cihui 徒黨 údǎng n. clique; faction; band; followers

ja

  • JMdict conspirators|faction|cabal|clique