徒屬 tú shǔ · đồ chúc Hán Việt: đồ chúc · Pinyin: tú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 屬 (chúc)Pinyintú shǔHán Việtđồ chúcCấu tạo徒 + 屬 · đồ + chúc nghĩa thành phần: đồ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门徒;部属。Tân Hoa Tự Điển 1.门徒;部属。EngCihui 徒屬 úshǔ n. followers; disciples M:ge/¹míng