徒裼
đồ tích
Hán Việt: đồ tích · Pinyin: tú xī
Tổng quan
chân đất và cởi trần
1.犹徒裎。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân trần
- Biên soạn v.p. barefooted and barebreasted
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹徒裎。
Eng
- Cihui (archaic) barefooted and barebreasted
Hán Việt: đồ tích · Pinyin: tú xī
chân đất và cởi trần
1.犹徒裎。