徒黨
đồ đảng
Hán Việt: đồ đảng · Pinyin: tú dǎng
Tổng quan
âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ
Nghĩa
Việt
- Cihui âm mưu, bè đảng, phe đảng (chính trị), âm mưu, mưu đồ
- Cihui he nhóm. Người cùng bọn. đồ đảng đồ đảng ☆Phe nhóm. Người cùng bọn.
Eng
- Cihui 徒黨 údǎng n. clique; faction; band; followers