得言 dé yán · đắc ngôn Hán Việt: đắc ngôn · Pinyin: dé yán Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 言 (ngôn)Pinyindé yánHán Việtđắc ngônCấu tạo得 + 言 · đắc + ngôn nghĩa thành phần: đắc + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹当言; 获得讲话的机会。Tân Hoa Tự Điển 1.犹当言。 2.获得讲话的机会。