得隽 đắc tuyển Hán Việt: đắc tuyển Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 隽 (tuyển)Hán Việtđắc tuyểnCấu tạo得 + 隽 · đắc + tuyển nghĩa thành phần: đắc + tuyển