徙廢

xǐ fèi tỉ phế

Hán Việt: tỉ phế · Pinyin: xǐ fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬谪废弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬谪废弃。