徙蹕

xǐ bì tỉ tất

Hán Việt: tỉ tất · Pinyin: xǐ bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉ) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移动帝王的车驾。谓帝王出行或命驾回宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动帝王的车驾。谓帝王出行或命驾回宫。