從學 cóng xué · tòng học Hán Việt: tòng học · Pinyin: cóng xué Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 學 (học)Pinyincóng xuéHán Việttòng họcCấu tạo從 + 學 · tòng + học nghĩa thành phần: tòng + học Nghĩa ViệtCihui heo học. tòng học tòng học ☆Theo học.