從肆 cóng sì · tòng tứ Hán Việt: tòng tứ · Pinyin: cóng sì Tổng quan Cấu tạo: 從 (tòng) + 肆 (tứ)Pinyincóng sìHán Việttòng tứCấu tạo從 + 肆 · tòng + tứ nghĩa thành phần: tòng + tứ