御车

ngự xa

Hán Việt: ngự xa

Tổng quan

e vua đi. ngự xa ngự xa ☆Xe vua đi.

Cấu tạo: (ngự) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui e vua đi. ngự xa ngự xa ☆Xe vua đi.