御轨 ngự quỹ Hán Việt: ngự quỹ Tổng quan Cấu tạo: 御 (ngự) + 轨 (quỹ)Hán Việtngự quỹCấu tạo御 + 轨 · ngự + quỹ nghĩa thành phần: ngự + quỹ