徧徧 biàn biàn · biến biến Hán Việt: biến biến · Pinyin: biàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 徧 (biến)Pinyinbiàn biànHán Việtbiến biếnCấu tạo徧 + 徧 · biến + biến nghĩa thành phần: biến + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹密密; 谓一遍又一遍地。形容频繁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹密密。 2.谓一遍又一遍地。形容频繁。