徧曉 biàn xiǎo · biến hiểu Hán Việt: biến hiểu · Pinyin: biàn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 曉 (hiểu)Pinyinbiàn xiǎoHán Việtbiến hiểuCấu tạo徧 + 曉 · biến + hiểu nghĩa thành phần: biến + hiểu