徧愛 biàn ài · biến ái Hán Việt: biến ái · Pinyin: biàn ài Tổng quan Cấu tạo: 徧 (biến) + 愛 (ái)Pinyinbiàn àiHán Việtbiến áiCấu tạo徧 + 愛 · biến + ái nghĩa thành phần: biến + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别喜爱。Tân Hoa Tự Điển 1.特别喜爱。