徨徨 hoàng hoàng Hán Việt: hoàng hoàng Tổng quan Cấu tạo: 徨 (hoàng) + 徨 (hoàng)Hán Việthoàng hoàngCấu tạo徨 + 徨 · hoàng + hoàng nghĩa thành phần: hoàng + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 彷徨無主的樣子。《文選.揚雄.甘泉賦》:「徒徊徊以徨徨兮,魂眇眇而昏亂。」