循循 tuần tuần Hán Việt: tuần tuần Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 循 (tuần)Hán Việttuần tuầnCấu tạo循 + 循 · tuần + tuần nghĩa thành phần: tuần + tuần Nghĩa EngCihui 循循 xúnxún* adv. methodically; in an orderly manner