循證醫學 xún zhèng yī xué · tuần chứng y học Hán Việt: tuần chứng y học · Pinyin: xún zhèng yī xué Tổng quan Cấu tạo: 循 (tuần) + 證 (chứng) + 醫 (y) + 學 (học)Pinyinxún zhèng yī xuéHán Việttuần chứng y họcCấu tạo循 + 證 + 醫 + 學 · tuần + chứng + y + học nghĩa thành phần: tuần + chứng + y + học