微聲 wēi shēng · vi thanh Hán Việt: vi thanh · Pinyin: wēi shēng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 聲 (thanh)Pinyinwēi shēngHán Việtvi thanhCấu tạo微 + 聲 · vi + thanh nghĩa thành phần: vi + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微小的名声; 细小的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.微小的名声。 2.细小的声音。