微妙地

vi diệu địa

Hán Việt: vi diệu địa

Tổng quan

Cấu tạo: 微 (vi) + 妙 (diệu) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh tế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi knifeedge

Eng

  • Cihui knifeedge

Từ liên quan

Gần nghĩa

微妙 · 微妙法水 · 微妙的 · 微妙玄通 · 微妙的区别