微學 wēi xué · vi học Hán Việt: vi học · Pinyin: wēi xué Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 學 (học)Pinyinwēi xuéHán Việtvi họcCấu tạo微 + 學 · vi + học nghĩa thành phần: vi + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指衰微的经学。Tân Hoa Tự Điển 1.指衰微的经学。