微莖

wēi jīng vi hành

Hán Việt: vi hành · Pinyin: wēi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细茎。