微莖 wēi jīng · vi hành Hán Việt: vi hành · Pinyin: wēi jīng Tổng quan Cấu tạo: 微 (vi) + 莖 (hành)Pinyinwēi jīngHán Việtvi hànhCấu tạo微 + 莖 · vi + hành nghĩa thành phần: vi + hành