徵符 zhēng fú · trưng phù Hán Việt: trưng phù · Pinyin: zhēng fú Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 符 (phù)Pinyinzhēng fúHán Việttrưng phùCấu tạo徵 + 符 · trưng + phù nghĩa thành phần: trưng + phù