徵糧 zhēng liáng · trưng lương Hán Việt: trưng lương · Pinyin: zhēng liáng Tổng quan Cấu tạo: 徵 (trưng) + 糧 (lương)Pinyinzhēng liángHán Việttrưng lươngCấu tạo徵 + 糧 · trưng + lương nghĩa thành phần: trưng + lương Nghĩa EngCihui 徵糧 hēngliáng* v.o. impose grain taxes