德華 dé huá · đức hoa Hán Việt: đức hoa · Pinyin: dé huá Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 華 (hoa)Pinyindé huáHán Việtđức hoaCấu tạo德 + 華 · đức + hoa nghĩa thành phần: đức + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁德的光辉。Tân Hoa Tự Điển 1.仁德的光辉。