德州太平洋集团

dé zhōu tài píng yáng jí tuánđức châu thái bình dương tập đoàn

Hán Việt: đức châu thái bình dương tập đoàn · Pinyin: dé zhōu tài píng yáng jí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 州 (châu) + 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 集 (tập) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Texas Pacific Group

Đức

  • Handedict Texas Pacific Group

Từ liên quan

Gần nghĩa

德州拿住扑克