德州拿住扑克

dé zhōu ná zhù pū kèđức châu nã trụ phác khắc

Hán Việt: đức châu nã trụ phác khắc · Pinyin: dé zhōu ná zhù pū kè

Tổng quan

Cấu tạo: 德 (đức) + 州 (châu) + 拿 (nã) + 住 (trụ) + 撲 (phác) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Texas Hold'em

Đức

  • Handedict Texas Hold'em Poker

Từ liên quan

Gần nghĩa

扑克牌通缉令 · 德州太平洋集团 · 扑克牌游戏