德漢 dé hàn · đức hán Hán Việt: đức hán · Pinyin: dé hàn Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 漢 (hán)Pinyindé hànHán Việtđức hánCấu tạo德 + 漢 · đức + hán nghĩa thành phần: đức + hán