德華 dé huá · đức hoa Hán Việt: đức hoa · Pinyin: dé huá Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 華 (hoa)Pinyindé huáHán Việtđức hoaCấu tạo德 + 華 · đức + hoa nghĩa thành phần: đức + hoa Nghĩa ViệtCihui đức hoa (人名)見賢劫條附錄。☸