德車 dé chē · đức xa Hán Việt: đức xa · Pinyin: dé chē Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 車 (xa)Pinyindé chēHán Việtđức xaCấu tạo德 + 車 · đức + xa nghĩa thành phần: đức + xa