德車 dé chē · đức xa Hán Việt: đức xa · Pinyin: dé chē Tổng quan Cấu tạo: 德 (đức) + 車 (xa)Pinyindé chēHán Việtđức xaCấu tạo德 + 車 · đức + xa nghĩa thành phần: đức + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代帝王所乘五路(辂)中的玉﹑金﹑象﹑木四路(辂)。路,车。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代帝王所乘五路(辂)中的玉﹑金﹑象﹑木四路(辂)。路,车。