徹徹 chè chè · triệt triệt Hán Việt: triệt triệt · Pinyin: chè chè Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 徹 (triệt)Pinyinchè chèHán Việttriệt triệtCấu tạo徹 + 徹 · triệt + triệt nghĩa thành phần: triệt + triệt