徹止 chè zhǐ · triệt chỉ Hán Việt: triệt chỉ · Pinyin: chè zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 止 (chỉ)Pinyinchè zhǐHán Việttriệt chỉCấu tạo徹 + 止 · triệt + chỉ nghĩa thành phần: triệt + chỉ