徼觊 kiếu kí Hán Việt: kiếu kí Tổng quan Cấu tạo: 徼 (kiếu) + 觊 (kí)Hán Việtkiếu kíCấu tạo徼 + 觊 · kiếu + kí nghĩa thành phần: kiếu + kí