徽聲 huī shēng · huy thanh Hán Việt: huy thanh · Pinyin: huī shēng Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 聲 (thanh)Pinyinhuī shēngHán Việthuy thanhCấu tạo徽 + 聲 · huy + thanh nghĩa thành phần: huy + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声誉。