徽徽

huī huī huy huy

Hán Việt: huy huy · Pinyin: huī huī

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美善; 灿烂。徽﹐通"辉"; 静谧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美善。 2.灿烂。徽﹐通"辉"。 3.静谧貌。