徽言
huy ngôn
Hán Việt: huy ngôn · Pinyin: huī yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 美善的言語。《書經.立政》:「嗚呼,予旦已受人之徽言,咸告孺子王矣。」也作「徽音」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美言﹐善言。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美言﹐善言。
Hán Việt: huy ngôn · Pinyin: huī yán