徽𬙊 huī mò · huy mặc Hán Việt: huy mặc · Pinyin: huī mò Tổng quan Cấu tạo: 徽 (huy) + 𬙊 (mặc)Pinyinhuī mòHán Việthuy mặcCấu tạo徽 + 𬙊 · huy + mặc nghĩa thành phần: huy + mặc