心喉 xīn hóu · tâm hầu Hán Việt: tâm hầu · Pinyin: xīn hóu Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 喉 (hầu)Pinyinxīn hóuHán Việttâm hầuCấu tạo心 + 喉 · tâm + hầu nghĩa thành phần: tâm + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心脏与咽喉。喻要害之地。Tân Hoa Tự Điển 1.心脏与咽喉。喻要害之地。