心證

xīn zhèng tâm chứng

Hán Việt: tâm chứng · Pinyin: xīn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (chứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓自心印证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓自心印证。

Eng

  • Cihui 心證 xīnzhèng n. <Budd.> evidence/experience of accord between mind and truth ◆v. make a judgment after listening to the arguments of both parties