心風 xīn fēng · tâm phong Hán Việt: tâm phong · Pinyin: xīn fēng Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 風 (phong)Pinyinxīn fēngHán Việttâm phongCấu tạo心 + 風 · tâm + phong nghĩa thành phần: tâm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷扰的意念; 中医病名。属外感症; 指癫症。Tân Hoa Tự Điển 1.纷扰的意念。 2.中医病名。属外感症。 3.指癫症。